trúc trắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không trôi chảy, không xuôi, gập ghềnh, khó khăn: Dùng để miêu tả sự vật, sự việc hoặc cách diễn đạt có nhiều chỗ vấp váp, không được mượt mà, liền mạch. Từ này thường gợi cảm giác về sự thiếu nhịp điệu hoặc sự khó khăn trong quá trình diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Câu văn trúc trắc khiến người đọc khó theo dõi. (Câu văn không trôi chảy khiến người đọc khó theo dõi.)
- Con đường vào làng còn trúc trắc, chưa được trải nhựa. (Con đường vào làng còn gập ghềnh, chưa được trải nhựa.)
- Cuộc đàm phán diễn ra khá trúc trắc vì nhiều bất đồng. (Cuộc đàm phán diễn ra khá khó khăn vì nhiều bất đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trúc tra trúc trắc": (từ láy, mức độ mạnh hơn) Rất là trúc trắc, nhấn mạnh sự gập ghềnh, không trôi chảy một cách rõ rệt.
- Đoạn đường đất ấy trúc tra trúc trắc, xe chạy rất xóc. (Đoạn đường đất ấy rất gập ghềnh, xe chạy rất xóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Gập ghềnh (tính từ): Chỉ bề mặt không bằng phẳng, lồi lõm; cũng có thể dùng ẩn dụ cho sự việc khó khăn, nhiều trở ngại.
- Vấp váp (tính từ): Chỉ sự không suôn sẻ, hay gặp phải khó khăn, trở ngại trong khi thực hiện.
- Khúc khuỷu (tính từ): Chỉ đường đi quanh co, khó đi; cũng có thể chỉ sự việc phức tạp, nhiều gian truân.
Từ đồng nghĩa
- Không trôi chảy: Không diễn ra một cách thuận lợi, mượt mà.
- Sần sùi: (dùng cho bề mặt) không nhẵn mịn; có thể dùng ẩn dụ cho văn phong.
- Gãy gọn: (thường dùng với nghĩa tích cực: lời nói, câu văn rõ ràng, mạch lạc) - Lưu ý: Đây là từ gần nghĩa nhưng mang sắc thái đối lập về mặt tích cực/tiêu cực so với "trúc trắc".
Từ trái nghĩa
- Trôi chảy: Diễn ra một cách thuận lợi, mượt mà, không vấp váp.
- Xuôi chèo mát mái: (thành ngữ) Mọi việc đều suôn sẻ, thuận lợi.
- Mượt mà: Nhẵn nhụi, êm ái (về bề mặt); cũng dùng cho lời văn, giọng nói uyển chuyển, dễ nghe.
Thành ngữ liên quan
- "Nói trúc trắc như xe bò qua cầu": (Thành ngữ, so sánh) Dùng để chê cách nói năng không lưu loát, ngắt quãng, khó nghe, giống như tiếng xe bò lọc cọc đi qua cầu.
- Anh ấy trình bày ý kiến mà nói trúc trắc như xe bò qua cầu, chẳng ai hiểu gì. (Anh ấy trình bày ý kiến mà nói năng không lưu loát, chẳng ai hiểu gì.)
- Không xuôi, không trôi chảy: Câu văn trúc trắc.